goat's wool
/'goutswul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật không có thật, điều hão huyền: "goat's wool" là một thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ một thứ gì đó hoàn toàn không tồn tại, một điều hư cấu hoặc vô lý, giống như việc lông cừu không thể có ở dê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His promise to double our salary was just goat's wool. (Lời hứa tăng gấp đôi lương của anh ta chỉ là điều hão huyền.)
- Don't believe that story; it's pure goat's wool. (Đừng tin câu chuyện đó; nó hoàn toàn là chuyện bịa đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be chasing goat's wool": theo đuổi một thứ viển vông, không tưởng.
- Investing in that scheme is like chasing goat's wool. (Đầu tư vào kế hoạch đó chẳng khác nào đuổi theo ảo ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- None: Thành ngữ này thường được sử dụng nguyên bản là "goat's wool" và không có biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Fiction: chuyện hư cấu, điều tưởng tượng.
- Fabrication: sự bịa đặt, chuyện bịa.
- Figment of the imagination: sản phẩm của trí tưởng tượng.
Thành ngữ liên quan
- Pie in the sky: điều viển vông, hứa hẹn hão huyền (thường về tương lai).
- Their plan for instant wealth is just pie in the sky. (Kế hoạch làm giàu nhanh chóng của họ chỉ là chuyện viển vông.)
- Wild-goose chase: cuộc truy tìm vô vọng, không có kết quả.
- Searching for the lost document in this mess is a wild-goose chase. (Tìm kiếm tài liệu bị mất trong đống hỗn độn này là một việc làm vô ích.)
danh từ
- vật không có thật